
1. Cáp CADIVI CXV là gì? Ý nghĩa ký hiệu
- C (Copper): Ruột dẫn bằng đồng tinh chất, đảm bảo độ dẫn điện tối đa.
- X (XLPE): Lớp cách điện Polyethylene liên kết ngang, chịu nhiệt cực tốt.
- V (PVC): Lớp vỏ bọc bảo vệ bên ngoài bằng nhựa PVC dẻo dai.
- 0,6/1kV: Cấp điện áp hạ thế tiêu chuẩn.
2. Cấu tạo 3 lớp tiêu chuẩn của cáp CXV
- Ruột dẫn: Đồng mềm (Cấp 2), gồm nhiều sợi xoắn đồng tâm giúp cáp dễ uốn cong và dẫn điện ổn định.
- Cách điện XLPE: Lớp bảo vệ lõi đồng, có khả năng kháng nhiệt và chống thấm nước tuyệt vời.
- Vỏ bọc ngoài: Nhựa PVC cao cấp màu đen, bảo vệ cáp khỏi tác động cơ học nhẹ và điều kiện thời tiết.
3. Thông số kỹ thuật vượt trội so với dòng CVV
- Nhiệt độ làm việc dài hạn: Tối đa 90°C (trong khi cáp CVV chỉ đạt 70°C).
- Nhiệt độ cực đại khi ngắn mạch: 250°C (duy trì trong 5 giây).
- Khả năng chịu tải: Cho phép dòng điện lớn hơn chạy qua, giúp tiết kiệm tiết diện dây dẫn trong một số trường hợp.
- Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN 5935-1 / IEC 60502-1.
4. Ưu điểm nổi bật của cáp CADIVI CXV
- Hiệu suất cao: Ít hao tổn điện năng, chịu được tình trạng quá tải tốt hơn cáp cách điện PVC.
- Độ bền vượt trội: Lớp XLPE có tuổi thọ cao, không bị biến dạng dưới tác động của nhiệt độ trong thời gian dài.
- Dễ thi công: Cáp không có lớp giáp kim loại nên trọng lượng nhẹ, mềm dẻo, dễ dàng kéo luồn trong ống nhựa hoặc thang máng cáp.
- Giá thành hợp lý: Là giải pháp kinh tế hơn so với các dòng cáp có giáp (DSTA/DATA) nhưng vẫn đảm bảo tính năng chịu nhiệt 90°C.
5. Ứng dụng của cáp CXV trong đời sống và sản xuất
- Đường dây trục chính cấp điện cho tòa nhà, chung cư, khách sạn.
- Hệ thống điện trong nhà xưởng, xí nghiệp không có yêu cầu quá khắt khe về va đập cơ học.
- Lắp đặt trên thang cáp, máng cáp, hoặc luồn trong ống bảo vệ đi âm tường, âm sàn.
6. Cách nhận biết cáp CADIVI CXV chính hãng
- Nhãn mác: In rõ chữ “CADIVI”, mã hiệu “CXV”, tiết diện và số mét.
- Màu sắc: Vỏ nhựa PVC đen bóng, lớp cách điện XLPE thường có màu trắng đục tự nhiên (lõi đơn) hoặc phân màu (đa lõi).
- Giấy tờ: Luôn đi kèm chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) từ nhà máy CADIVI.
7. Bảng giá tham khảo cáp CADIVI CXV






Với ưu điểm chịu nhiệt 90°C và dễ dàng thi công, cáp CADIVI CXV 0,6/1kV là sự lựa chọn thông minh cho các công trình yêu cầu hiệu suất cao và sự bền bỉ dài lâu.


